XE NÂNG ĐIỆN ĐỐI TRỌNG EP EFL203 / EFL203P 2.0 TẤN

  • NHÀ SẢN XUẤT: EP | MODEL: EFL203 / EFL203P
  • CHIỀU CAO NÂNG: 3000 mm | TẢI TRỌNG NÂNG: 2000 kg
  • ĐỘNG CƠ ĐIỆN DI CHUYỂN: AC | LOẠI VẬN HÀNH: Ngồi lái
  • PIN: Lithium-ion (Tuổi thọ 8 đến 10 năm, sạc nhanh 2,5h)
  • DUNG LƯỢNG PIN: 80V230Ah / 80V410Ah / 80V460Ah
  • BỘ SẠC: Sạc tích hợp / sạc ngoài tùy chọn
  • BẢO HÀNH PIN: 5 năm/10.000h
  • LOẠI LỐP: Lốp hơi / lốp đặc thường / lốp đặc không vết
  • BÁN KÍNH QUAY: 2110 mm | CHIỀU RỘNG XE: 1154 mm
  • TỐC ĐỘ DI CHUYỂN: EFL203: 14/15 km/h | EFL203P: 19/20 km/h
  • KHẢ NĂNG LEO DỐC: EFL203: 15/20% | EFL203P: 22/28%

Hotline: 0907 006 068

Tổng quan xe nâng điện EP EFL203 / EFL203P

EP EFL203/EFL203P thuộc nhóm xe nâng điện đối trọng 4 bánh, phù hợp cho doanh nghiệp đang sử dụng xe nâng dầu 2 tấn nhưng muốn chuyển sang giải pháp vận hành sạch hơn, êm hơn và ít bảo trì hơn. Dòng xe này giữ lại ưu điểm của khung gầm chắc chắn kiểu xe nâng dầu, đồng thời sử dụng hệ truyền động điện và pin Lithium-ion để tối ưu chi phí vận hành.

Dòng xe nâng điện EP EFL203 / EFL203P có nhiều lựa chọn khung nâng để phù hợp với chiều cao kho, khu vực ra vào container, cửa kho thấp hoặc nhu cầu nâng hàng lên kệ. Các mã cấu hình như 2W3000 | 2F3000 | 3F4300 có thể hiểu như sau:

  • 2W3000 là khung nâng 2 tầng, chiều cao nâng 3.000 mm, dạng wide-view giúp tầm nhìn phía trước thoáng hơn, phù hợp cho nhu cầu nâng hạ tiêu chuẩn trong kho và nhà xưởng.
  • 2F3000 là khung nâng 2 tầng, chiều cao nâng 3.000 mm, có chức năng full free lift, phù hợp khi xe cần nâng hàng trong khu vực giới hạn chiều cao như container, cửa kho thấp hoặc khu vực có mái thấp.
  • 3F4300 là khung nâng 3 tầng, chiều cao nâng 4.300 mm, có full free lift, phù hợp cho kho cần nâng hàng lên kệ cao hơn nhưng vẫn muốn giữ chiều cao khung nâng khi hạ thấp ở mức gọn hơn so với khung nâng 2 tầng cùng chiều cao nâng.

Điểm nổi bật của EP EFL203 / EFL203P

1. Thiết kế thay thế xe nâng dầu

Khung xe chắc chắn, gầm cao, lốp lớn, phù hợp cả nền kho và khu vực sân bãi.

2. Pin Lithium-ion 80V

Pin Li-ion hỗ trợ sạc linh hoạt, không cần bảo dưỡng như ắc quy axit chì truyền thống và phù hợp cho doanh nghiệp có nhu cầu vận hành nhiều ca. EP cho biết dòng này có tùy chọn pin 80V/460Ah để kéo dài thời gian vận hành.

3. Hai phiên bản hiệu suất

EFL203 phù hợp nhu cầu vận hành tiêu chuẩn; EFL203P phù hợp cường độ cao hơn, với tốc độ di chuyển đến 20 km/h, tốc độ nâng đến 0,54 m/s và khả năng leo dốc đến 28%.

4. Phù hợp vận hành trong nhà và ngoài trời

Thiết kế gầm cao 150 mm, lốp hơi và khả năng chống nước giúp xe phù hợp cho khu vực xuất nhập hàng, sân bãi và bề mặt không bằng phẳng.

5. Tầm nhìn và trải nghiệm vận hành tốt hơn

Xe có thiết kế mast cải tiến, bố trí ống thủy lực tối ưu, đèn LED và màn hình hiển thị lớn, giúp người vận hành quan sát tốt hơn khi nâng hạ hàng.

EFL203 và EFL203P khác nhau như thế nào?

Tiêu chí EFL203 EFL203P
Định vị Bản tiêu chuẩn Bản Premium
Phù hợp Kho/xưởng vận hành thông thường Cường độ cao, cần tốc độ và hiệu suất tốt hơn
Tốc độ di chuyển 14/15 km/h 19/20 km/h
Tốc độ nâng 0,29/0,36 m/s 0,48/0,54 m/s
Khả năng leo dốc 15/20% 22/28%
Motor di chuyển 10 kW 15 kW

Ứng dụng phù hợp

EP EFL203/EFL203P phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất, kho nguyên liệu, kho thành phẩm.
  • Khu vực xuất nhập hàng, loading dock.
  • Kho vận, logistics, trung tâm phân phối.
  • Doanh nghiệp đang dùng xe nâng dầu 2 tấn và muốn chuyển đổi sang xe nâng điện.
  • Môi trường cần giảm tiếng ồn, giảm khí thải, tăng tiêu chuẩn vận hành sạch.

Hưng Khang chính thức áp dụng chính sách bảo hành mới cho xe nâng điện đối trọng EP

Nhằm đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho khách hàng, Hưng Khang công bố chính sách bảo hành mới nhất theo tiêu chuẩn của hãng EP, áp dụng cho toàn bộ dòng xe nâng điện đối trọng EP:

  • Hệ thống chính (động cơ, bộ truyền động, khung xe, khung nâng, bộ điều khiển): 36 tháng / 3.000 giờ
  • Cụm truyền động và sạc (bộ sạc, cầu truyền động/lái, moay-ơ, bơm bánh răng): 24 tháng / 2.000 giờ
  • Điện – phanh – thủy lực: 12 tháng / 1.000 giờ
  • Pin Lithium (mô-đun pin, cell pin): 84 tháng / 10.000 giờ — riêng BMS và phụ kiện điều khiển: 24 tháng / 2.000 giờ

Thời hạn bảo hành tính theo số tháng hoặc số giờ vận hành, tùy điều kiện nào đến trước.

Xem chi tiết phạm vi áp dụng, điều kiện và quy trình gửi yêu cầu bảo hành tại đây:

HUNGKHANG_CHINH SACH BAO HANH XE NANG DIEN DOI TRONG

pdf

Datasheet EFL203-en

16/06/2026
pdf

Datasheet EFL203P-en

16/06/2026